Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Februarmorgen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Februarmorgen
der
[ˈfeːbʁuaːɐ̯ˌmɔʁɡn̩]
Danh từ
Số nhiều: Februarmorgen
Định nghĩa
1
sáng tháng Hai
- Buổi sáng diễn ra vào tháng Hai.
Morgen im Februar
An einem
Februarmorgen
klingelte anstatt des Weckers das Mobiltelefon.
Vào một buổi sáng tháng Hai, thay vì đồng hồ báo thức, điện thoại di động đã reo lên.
Danh từ