

độ tinh xảo- Tính chất tinh mịn, tinh tế của một vật liệu hoặc một cấu trúc.
feine Beschaffenheit eines Stoffes, einer Struktur
chi tiết nhỏ- Những chi tiết nhỏ, tinh tế, chẳng hạn trên các đồ vật nghệ thuật hoặc trong thiết kế.
kleine Einzelheiten, zum Beispiel an Kunstgegenständen
vẻ quý phái- Sự thanh cao, quý phái được cho là có hoặc thực sự có ở một người.
angebliche oder tatsächliche Vornehmheit