Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Feldrand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Feldrand
der
[ˈfɛltˌʁant]
Danh từ
Số nhiều: Feldränder
Định nghĩa
1
bờ ruộng
- ranh giới bên ngoài của một cánh đồng
äußere Grenze eines Feldes
„Sie steht am
Feldrand
, sieht Sam zu und ist in Gedanken bei Herbert Schöning und bei dem Tag vor dem Feuer.“
Cô ấy đứng ở bờ ruộng, nhìn Sam và nghĩ về Herbert Schöning cùng ngày trước vụ cháy.
Danh từ