Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Feldspaten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Feldspaten
der
[ˈfɛltˌʃpaːtn̩]
Danh từ
Số nhiều: Feldspaten
Định nghĩa
1
xẻng trận
- công cụ đào xếp gọn được, cầm tay tiện lợi
klappbares und handliches Grabewerkzeug
Zur Ausrüstung eines Soldaten gehört auch ein
Feldspaten
.
Trang bị của một người lính cũng bao gồm một cái xẻng trận.
Từ đồng nghĩa
Klappspaten
Danh từ