Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fellüberzug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fellüberzug
der
[ˈfɛlʔyːbɐˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Fellüberzüge
Định nghĩa
1
áo phủ lông
- lớp vỏ bọc có thể tháo rời làm bằng lông thú
ablösbare Hülle aus Fell
„Ramin lässt den Kopf nach hinten auf die Kopfstütze mit
Fellüberzug
fallen und schließt die Augen.“
Ramin ngả đầu ra sau tựa vào phần tựa đầu có áo phủ lông và nhắm mắt lại.
Danh từ