Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fellsack' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fellsack
der
[ˈfɛlˌzak]
Danh từ
Số nhiều: Fellsäcke
Định nghĩa
1
túi da thú
- một loại túi được làm từ da động vật (lông và da)
Sack, hergestellt aus Fell/Fellen
„Sie haben dann die zerschlagene Glocke in einen
Fellsack
geschoben.“
Sau đó họ đẩy chiếc chuông bị vỡ vào một cái túi da thú.
Danh từ