Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Felsenufer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Felsenufer
das
[ˈfɛlzn̩ˌʔuːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Felsenufer
Định nghĩa
1
bờ đá
- khu vực có đá nằm giữa mặt nước và đất liền
felsiger Bereich zwischen Wasser und Land
Wir nehmen den Weg längs des
Felsenufers
, das zum Meer steil abfällt.
Chúng tôi đi theo con đường dọc bờ đá, nơi dốc đứng xuống biển.
Danh từ