'Fernblick' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fernblick
der
[ˈfɛʁnˌblɪk]Danh từSố nhiều: Fernblicke
Định nghĩa
1
tầm nhìn xa- khả năng hoặc điều kiện nhìn thấy rõ ở khoảng cách rất xa, thường là từ một vị trí cao hoặc thoáng đãng.
freie Sicht auf große Entfernung
„Schroffe Berge, rauschende Wildbäche, Almen mit Fernblick, saftige Weiden und das romantische Klingen der Glocken am Hals von Kühen: Die Alpen sind ein Idyll und nicht umsonst das Ziel von Millionen von erholungssuchenden Touristen.“
“Núi non hiểm trở, những con suối dữ dội, các đồng cỏ miền núi có tầm nhìn xa, những bãi cỏ xanh tốt và tiếng leng keng lãng mạn của những chiếc chuông đeo trên cổ bò: dãy An-pơ là một chốn thần tiên và không phải ngẫu nhiên mà trở thành điểm đến của hàng triệu du khách tìm kiếm sự nghỉ ngơi.”