Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fest' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fest
das
[fɛst]
Danh từ
Số nhiều: Feste
Định nghĩa
1
lễ hội
- lễ kỷ niệm lớn hơn
größere Feier
Wir feiern heute ein
Fest
.
Hôm nay chúng ta tổ chức một lễ hội.
„Weihnachten ist das
Fest
der Familie.“
Từ đồng nghĩa
Feier
Festivität
Festlichkeit
Fete
Party
Từ cụ thể hơn
Abschiedsfest
Bergfest
Betriebsfest
Christfest
Donauinselfest
Dorffest
Dreikönigsfest
Erntedankfest
+ 37 more
“Giáng sinh là lễ hội của gia đình.”
Danh từ