Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Feuerkröte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Feuerkröte
die
[ˈfɔɪ̯ɐˌkʁøːtə]
Danh từ
Số nhiều: Feuerkröten
Định nghĩa
1
cóc bụng đỏ
- Tên gọi khác của loài cóc bụng đỏ.
andere Bezeichnung für die Rotbauchunke
Die
Feuerkröte
kommt im östlichen und mittleren Europa vor.
Cóc bụng đỏ phân bố ở Đông Âu và Trung Âu.
Danh từ