

sơn chống cháy- Việc sơn bằng loại sơn có tác dụng chống cháy; việc phủ sơn chống cháy lên bề mặt vật liệu hoặc công trình.
das Anstreichen mit Feuerschutzfarbe; das Auftragen der Farbe
lớp sơn chống cháy- Chính lớp sơn đã được phủ lên bề mặt, có tác dụng bảo vệ và chống cháy.
die aufgetragene Farbe an sich