Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fichtenstamm' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fichtenstamm
der
[ˈfɪçtn̩ˌʃtam]
Danh từ
Số nhiều: Fichtenstämme
Định nghĩa
1
thân vân sam
- Phần thân cây của cây vân sam.
Baumstamm einer Fichte
Das Eichhörnchen klettert geschwind den
Fichtenstamm
hinauf.
Con sóc nhanh nhẹn trèo lên thân cây vân sam.
Danh từ