Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Filmpalast' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Filmpalast
der
[ˈfɪlmpaˌlast]
Danh từ
Số nhiều: Filmpaläste
Định nghĩa
1
rạp lớn
- rạp chiếu phim lớn, được thiết kế cầu kỳ và sang trọng
großes, aufwendig gestaltetes Kino
Viele Leute mögen das Ambiente von alten
Filmpalästen
.
Nhiều người thích bầu không khí của những rạp chiếu phim lớn cổ kính.
Từ đồng nghĩa
Filmtheater
Kino
Lichtspielhaus
Lichtspieltheater
„Keuchend hielt er an und dachte an die Vorführung im
Filmpalast
.“
“Thở hổn hển, anh ta dừng lại và nghĩ đến buổi chiếu ở rạp chiếu phim lớn.”
Danh từ