Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fischcurry' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fischcurry
das
[ˈfɪʃˌkœʁi]
Danh từ
Số nhiều: Fischcurrys
Định nghĩa
1
cà ri cá
- Món cà ri được nấu với cá làm nguyên liệu chính.
Curry mit Fisch
„Vom Abend zuvor war noch
Fischcurry
übrig, und sie machte sich schnell eine kleine Schale Reis.“
Từ tối hôm trước vẫn còn thừa cà ri cá, và cô ấy nhanh chóng chuẩn bị cho mình một bát cơm nhỏ.
Danh từ