'Fischmehl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fischmehldas
[ˈfɪʃˌmeːl]Danh từ
Định nghĩa
1
bột cá- Sản phẩm dạng bột được tạo ra từ cá phơi hoặc sấy khô rồi nghiền nhỏ, dùng làm thức ăn chăn nuôi.
aus getrocknetem und gemahlenem Fisch gewonnenes, pulverförmiges Produkt, das als Futtermittel genutzt wird
„Angesichts des hohen Verbrauchs von Fischmehl und Fischöl in Aquakulturen tüfteln Wissenschaftler schon länger an günstigeren und umweltverträglicheren Ersatzfuttermitteln.“
Trước mức tiêu thụ cao của bột cá và dầu cá trong nuôi trồng thủy sản, các nhà khoa học từ lâu đã nghiên cứu các loại thức ăn thay thế rẻ hơn và thân thiện với môi trường hơn.