Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fischverkäuferin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fischverkäuferin
die
[ˈfɪʃfɛɐ̯ˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Fischverkäuferinnen
Định nghĩa
1
người bán cá
- người phụ nữ làm nghề bán cá
weibliche Person, die (beruflich) Fische verkauft
Danh từ