Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fitzel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fitzel
der
[ˈfɪt͡sl̩]
Danh từ
Số nhiều: Fitzel
Định nghĩa
1
mẩu vụn
- một mẩu rất nhỏ của thứ gì đó, phần còn lại rất ít
winziges Stück von etwas, kleiner Rest
Dieses
Fitzel
ist alles, was vom Kartoffelsalat übrig geblieben ist?
Mẩu vụn này là tất cả những gì còn lại của món salad khoai tây sao?
Từ đồng nghĩa
Fitzelchen
Den letzten
Fitzel
Zahnpasta bringe ich nicht mehr aus der Tube.
Tôi không thể bóp nốt mẩu kem đánh răng cuối cùng ra khỏi tuýp nữa.
Danh từ