Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flüchtlingskolonne' nghĩa là gì?
Flüchtlingskolonne
die
[ˈflʏçtlɪŋskoˌlɔnə]
Danh từ
Số nhiều: Flüchtlingskolonnen
Định nghĩa
1
đoàn tị nạn
- một đoàn gồm nhiều người tị nạn di chuyển cùng nhau
eine Kolonne von Flüchtlingen
„Über die Straßen im Westjordanland zogen lange
Flüchtlingskolonnen
.“
“Trên các con đường ở Bờ Tây, những đoàn người tị nạn dài đã di chuyển.”
Danh từ