Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flügelbutt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flügelbutt
der
[ˈflyːɡl̩ˌbʊt]
Danh từ
Số nhiều: Flügelbutte
Định nghĩa
1
cá bơn cánh
- một loài cá dẹt thuộc họ cá bơn sao
ein Plattfisch der Familie der Steinbutte
Der
Flügelbutt
ist als Speisefisch eher unbekannt.
Cá bơn cánh khá ít được biết đến như một loại cá dùng làm thực phẩm.
Danh từ