Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flaschenwurf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flaschenwurf
der
[ˈflaʃn̩ˌvʊʁf]
Danh từ
Số nhiều: Flaschenwürfe
Định nghĩa
1
ném chai
- hành vi ném một cái chai vào ai đó hoặc cái gì đó
das Werfen mit einer Flasche
„Am 22. August war Payet schon einmal Opfer eines
Flaschenwurfs
geworden.“
“Vào ngày 22 tháng 8, Payet đã từng một lần trở thành nạn nhân của một vụ ném chai.”
Danh từ