Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flegelhaftigkeit' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flegelhaftigkeit
die
[ˈfleːɡəlhaftɪçkaɪ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Flegelhaftigkeiten
Định nghĩa
1
sự thô lỗ
- hành vi thô lỗ, cục cằn hoặc thiếu lễ độ với người khác.
das flegelhafte Verhalten
Diese
Flegelhaftigkeiten
lasse ich mir nicht länger bieten!
Tôi sẽ không chịu đựng những sự thô lỗ này lâu hơn nữa!
Danh từ