Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fleischspeise' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fleischspeise
die
[ˈflaɪ̯ʃˌʃpaɪ̯zə]
Danh từ
Số nhiều: Fleischspeisen
Định nghĩa
1
món thịt
- Món ăn được chế biến từ thịt hoặc có thành phần chính là thịt.
Speise mit Fleisch
„Sämtliche
Fleischspeisen
haben schlimme Folgen.“
“Tất cả các món thịt đều gây ra hậu quả nghiêm trọng.”
Từ đồng nghĩa
Fleischgericht
Danh từ