Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fleischstückchen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fleischstückchen
die
[ˈflaɪ̯ʃˌʃtʏkçən]
Danh từ
Số nhiều: Fleischstückchen
Định nghĩa
1
miếng thịt
- một miếng thịt nhỏ, thường được cắt thành phần nhỏ hơn
kleines Fleischstück
„Glass füllte die Tasse erneut und gab diesmal
Fleischstückchen
dazu, die er mit dem Rasiermesser klein geschnitten hatte.“
“Glass lại rót đầy tách và lần này cho thêm những miếng thịt nhỏ mà ông đã cắt vụn bằng dao cạo.”
Danh từ