'Flexirente' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flexirentedie
[ˈflɛksiˌʁɛntə]Danh từ
Định nghĩa
1
hưu linh hoạt- Khái niệm lương hưu cho phép người lao động bắt đầu nghỉ hưu một cách linh hoạt theo thời điểm và mức độ phù hợp với hoàn cảnh của mình.
Rentenkonzept, das einen flexiblen Eintritt in die Rente ermöglicht
Die Flexirente wird heutzutage groß propagiert.
Ngày nay, chế độ hưu linh hoạt được quảng bá mạnh mẽ.