Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fliederduft' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fliederduft
der
[ˈfliːdɐˌdʊft]
Danh từ
Số nhiều: Fliederdüfte
Định nghĩa
1
hương tử đinh hương
- Mùi thơm của hoa tử đinh hương.
Duft von Flieder
Danh từ