Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fliegenscheiße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fliegenscheiße
die
[ˈfliːɡn̩ˌʃaɪ̯sə]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân ruồi
- Chất thải do ruồi thải ra.
Scheiße, die von Fliegen stammt
„Der Raum stinkt nach Zigarettenqualm, und von der Deckenfarbe ist vor lauter
Fliegenscheiße
fast nichts mehr zu erkennen.“
"Căn phòng bốc mùi khói thuốc lá, và màu sơn trần nhà hầu như không còn nhận ra được nữa vì quá nhiều phân ruồi."
Từ đồng nghĩa
Fliegendreck
Fliegenschiss
Danh từ