Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fliegenwedel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fliegenwedel
der
[ˈfliːɡn̩ˌveːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Fliegenwedel
Định nghĩa
1
chổi ruồi
- dụng cụ cầm tay dùng để xua đuổi ruồi.
handliches Gerät zum Verscheuchen von Fliegen
„Der Dey berührt oder schlägt den Diplomaten mit seinem
Fliegenwedel
ins Gesicht oder auf den Arm.“
"Vị Dey chạm hoặc đánh nhà ngoại giao vào mặt hoặc vào cánh tay bằng chổi ruồi của mình."
Danh từ