Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flohstich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flohstich
der
[ˈfloːˌʃtɪç]
Danh từ
Số nhiều: Flohstiche
Định nghĩa
1
vết bọ chét
- Vết cắn trên da do bọ chét gây ra.
Stich, den ein Floh verursacht hat
„Er hat
Flohstiche
an den Knöcheln.“
Anh ấy bị bọ chét cắn ở mắt cá chân.
Danh từ