'Flugmeile' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flugmeiledie
[ˈfluːkˌmaɪ̯lə]Danh từSố nhiều: Flugmeilen
Định nghĩa
1
dặm bay- Đơn vị đo quãng đường trong hàng không, tương ứng với quãng đường 1,852 kilômét đi được khi bay trong không trung.
Entfernungsangabe die einer in der Luft (fliegend) zurückgelegten Strecke von 1,852 Kilometern entspricht
„Am Wochenende hat der Experte für Autoverkäufe mit Champagner - irgendwo zwischen L.A. und seiner Heimatstadt Chicago - auf die zehnmillionste Flugmeile bei United Airlines angestoßen. Seitdem ist er ein gefragter Mann.“
"Vào cuối tuần, chuyên gia bán ô tô này đã nâng ly sâm panh - ở đâu đó giữa L.A. và quê nhà Chicago - để mừng cột mốc mười triệu dặm bay với United Airlines. Kể từ đó, ông trở thành một nhân vật được săn đón."
„Das wohl in einer Sitztasche vergessene Handy legte tausende Flugmeilen zurück, ehe es zurück zur Besitzerin fand – die Angelegenheit sorgt für scharfe Kritik an der Airline“
"Chiếc điện thoại có lẽ bị bỏ quên trong túi ghế đã đi qua hàng nghìn dặm bay trước khi trở lại với chủ nhân - vụ việc này gây ra sự chỉ trích gay gắt đối với hãng hàng không."