Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flugobjekt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flugobjekt
das
[ˈfluːkʔɔpˌjɛkt]
Danh từ
Số nhiều: Flugobjekte
Định nghĩa
1
vật thể bay
- Vật thể có khả năng bay trong không trung.
Gegenstand, der in der Lage ist zu fliegen
„Das fremde
Flugobjekt
lag weiterhin völlig ruhig da.“
“Vật thể bay lạ vẫn nằm im hoàn toàn ở đó.”
Danh từ