Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flussaal' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flussaal
der
[ˈflʊsˌʔaːl]
Danh từ
Số nhiều: Flussaale
Định nghĩa
1
lươn sông
- Loài lươn sống trong các con sông ở châu Âu.
Aal, der in europäischen Flüssen lebt
Sie fischten einen vier Kilogramm schweren
Flussaal
.
Họ bắt được một con lươn sông nặng bốn ki-lô-gam.
Danh từ