Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Flutdauer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Flutdauer
die
[ˈfluːtˌdaʊ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Flutdauern
Định nghĩa
1
thời gian lũ
- Khoảng thời gian mà một trận lũ kéo dài.
Dauer einer Flut
Danh từ