Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Formylsäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Formylsäure
die
[fɔʁˈmyːlˌzɔɪ̯ʁə]
Danh từ
Định nghĩa
1
axit fomic
- Tên gọi khác của axit fomic.
Synonym von Ameisensäure
Danh từ