phòng thí nghiệm- cơ sở khoa học dùng để tiến hành nghiên cứu thực nghiệm và thực hành.
wissenschaftliche Einrichtung zur praktischen Forschung
Die Pharmafirmen lassen sich nicht gern in ihr Forschungslabor schauen.
Các công ty dược phẩm không thích để người khác nhìn vào phòng thí nghiệm nghiên cứu của họ.
„Im europäischen Forschungslabor "Columbus", das im Februar 2008 erfolgreich an die ISS montiert wurde, sollen […] wissenschaftliche Experimente über Raumfahrtmedizin gemacht werden.“
“Trong phòng thí nghiệm nghiên cứu châu Âu "Columbus", được lắp đặt thành công vào ISS vào tháng 2 năm 2008, người ta sẽ tiến hành […] các thí nghiệm khoa học về y học hàng không vũ trụ.”