đề tài- Kế hoạch hoặc dự định nghiên cứu nhằm tập trung và có mục tiêu vào một vấn đề khoa học nhất định.
Plan, Vorhaben, sich intensiv und gezielt mit einer bestimmten wissenschaftlichen Fragestellung zu beschäftigen
„Dabei werden auch die am Forschungsvorhaben beteiligten Lehrpersonen und ihre Schulklassen porträtiert.“
Trong đó, các giáo viên tham gia vào đề tài nghiên cứu và các lớp học của họ cũng được khắc họa.
„Die Prüfung des Forschungsvorhabens durch eine Ethikkommission wird in Forschungsartikeln häufig ausgewiesen und ist ein qualitatives Merkmal einer Studie.“
Việc thẩm định đề tài nghiên cứu bởi một ủy ban đạo đức thường được nêu rõ trong các bài báo nghiên cứu và là một đặc điểm chất lượng của một công trình nghiên cứu.