Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frühjahrsmesse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frühjahrsmesse
die
[ˈfʁyːjaːɐ̯sˌmɛsə]
Danh từ
Số nhiều: Frühjahrsmessen
Định nghĩa
1
hội chợ xuân
- Hội chợ được tổ chức vào mùa xuân.
Messe, die im Frühjahr stattfindet
Wann eigentlich öffnet die diesjährige
Frühjahrsmesse
genau?
Chính xác thì hội chợ xuân năm nay khi nào mở cửa?
Từ trái nghĩa
Herbstmesse
Danh từ