Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frühjahrsmonat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frühjahrsmonat
der
[ˈfʁyːjaːɐ̯sˌmoːnat]
Danh từ
Số nhiều: Frühjahrsmonate
Định nghĩa
1
tháng xuân
- Tháng thuộc mùa xuân trong năm.
Monat im Frühjahr
„Remarque verbringt in seinen letzten Lebensjahren die Winter- und
Frühjahrsmonate
in Rom.“
Trong những năm cuối đời, Remarque trải qua các tháng mùa đông và mùa xuân ở Roma.
Từ đồng nghĩa
Frühlingsmonat
Danh từ