Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frühlingsblume' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frühlingsblume
die
[ˈfʁyːlɪŋsˌbluːmə]
Danh từ
Số nhiều: Frühlingsblumen
Định nghĩa
1
hoa xuân
- Loài hoa nở vào mùa xuân.
Blume, die im Frühling blüht
Auf dem Tisch steht eine Vase mit
Frühlingsblumen
.
Trên bàn có một chiếc bình cắm hoa xuân.
Từ đồng nghĩa
Frühjahrsblume
Danh từ