Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frankreichaufenthalt' nghĩa là gì?
Frankreichaufenthalt
der
[ˈfʁaŋkʁaɪ̯çˌʔaʊ̯fʔɛnthalt]
Danh từ
Số nhiều: Frankreichaufenthalte
Định nghĩa
1
thời gian lưu trú tại Pháp
- Thời gian lưu trú tại Pháp
Aufenthalt in Frankreich
„›Sein
Frankreichaufenthalt
hat ihn entscheidend beeinflusst, da bin ich mir ganz sicher.‹“
“›Thời gian lưu trú tại Pháp đã ảnh hưởng đến anh ấy một cách quyết định, tôi hoàn toàn chắc chắn điều đó.‹”
Danh từ