Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frauengürtel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frauengürtel
der
[ˈfʁaʊ̯ənˌɡʏʁtl̩]
Danh từ
Số nhiều: Frauengürtel
Định nghĩa
1
thắt lưng nữ
- Loại thắt lưng dành cho phụ nữ đeo quanh eo hoặc hông.
Gürtel für eine Frau
„Um die Hüften schwang sich ein
Frauengürtel
aus grünem Nephrit.“
“Quanh hông là một chiếc thắt lưng nữ bằng ngọc bích xanh.”
Danh từ