Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frauenleiche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frauenleiche
die
[ˈfʁaʊ̯ənˌlaɪ̯çə]
Danh từ
Số nhiều: Frauenleichen
Định nghĩa
1
xác phụ nữ
- Thi thể của một người phụ nữ đã chết.
der tote Körper einer Frau
„‚Verstümmelte
Frauenleiche
nach Feuer auf Müllkippe gefunden‘, titelt die Sensationspresse nach dem Fund.“
“Báo lá cải giật tít: ‘Tìm thấy xác phụ nữ bị biến dạng sau vụ cháy tại bãi rác’, sau khi thi thể được phát hiện.”
Danh từ