Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frauenmord' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frauenmord
der
[ˈfʁaʊ̯ənˌmɔʁt]
Danh từ
Số nhiều: Frauenmorde
Định nghĩa
1
nữ sát
- hành vi giết hại một người phụ nữ
der Mord an einer Frau
Ein weiterer
Frauenmord
hat sich ereignet.
Lại xảy ra thêm một vụ sát hại phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
Femizid
Danh từ