Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frauenschritt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frauenschritt
der
[ˈfʁaʊ̯ənˌʃʁɪt]
Danh từ
Số nhiều: Frauenschritte
Định nghĩa
1
bước chân phụ nữ
- Dáng đi hoặc bước chân của một người phụ nữ.
Auftreten/Schritt einer Frau
„Eilige
Frauenschritte
auf dem Gartenwege liessen sie wieder zu sich kommen.“
Những bước chân vội vã của một người phụ nữ trên lối đi trong vườn khiến cô ấy tỉnh lại.
Từ trái nghĩa
Männerschritt
Danh từ