Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frechdachs' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frechdachs
der
[ˈfʁɛçˌdaks]
Danh từ
Số nhiều: Frechdachse
Định nghĩa
1
nhóc láo
- đứa trẻ hỗn xược, nghịch ngợm và hay ăn nói láo lếu, vô lễ
freches, vorlautes Kind
Peter, der
Frechdachs
, schoss den Ball in die Fensterscheibe.
Peter, cái thằng nhóc láo ấy, đã sút quả bóng vào ô cửa kính.
Moni, der kleine
Frechdachs
, stibitzte ihrer Oma sonntags immer Schokolade aus dem Nachttischchen.
Moni, con nhóc láo nhỏ ấy, chủ nhật nào cũng chôm sô-cô-la của bà từ chiếc tủ đầu giường.
Danh từ