

hoạt động tình nguyện- Hoạt động do một người tự nguyện đảm nhận, thường được dùng trong bối cảnh công việc xã hội hoặc vì lợi ích cộng đồng, nhấn mạnh sự dấn thân và trách nhiệm đối với xã hội.
Tätigkeit, die jemand aus freien Stücken (= freiwillig) übernimmt; das Wort wird häufig in Zusammenhang mit sozialen oder gemeinnützigen Tätigkeit gebraucht und betont Engagement und Verantwortung für die Gesellschaft/Allgemeinheit