Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fresserei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fresserei
die
[fʁɛsəˈʁaɪ̯]
Danh từ
Số nhiều: Fressereien
Định nghĩa
1
ăn uống vô độ
- Việc ăn quá nhiều, ăn một cách tham lam hoặc không biết chừng mực.
übermäßiges Essen
„Ich habe Ihnen viel von der
Fresserei
erzählt, aber halten Sie mich nicht für einen Freßsack!“
“Tôi đã kể với ông rất nhiều về chuyện ăn uống vô độ, nhưng xin đừng nghĩ tôi là một kẻ háu ăn!”
Từ đồng nghĩa
Fressgelage
Danh từ