Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Friede' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Friede
der
[ˈfʁiːdə]
Danh từ
Số nhiều: Frieden
Định nghĩa
1
hòa bình
- tình trạng không có chiến tranh, xung đột; sự yên ổn, hòa thuận
Frieden
Friede
sei mit euch!
Hòa bình ở cùng các bạn!
der
Friede
Gottes, der höher ist als alle Vernunft
Từ cụ thể hơn
Landfriede
Seelenfriede
sự bình an của Chúa, vượt trên mọi sự hiểu biết
Danh từ