Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Frisur' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Frisur
die
[ˌfʁiˈzuːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Frisuren
Định nghĩa
1
kiểu tóc
- cách thức mà tóc được cắt và tạo kiểu
Art, wie die Haare geschnitten und aufgemacht sind
Wie findest du meine neue
Frisur
?
Bạn thấy kiểu tóc mới của tôi thế nào?
„Es ging ein leichter Wind, der seine
in Unordnung brachte.“
Từ đồng nghĩa
Frise
Haarschnitt
Từ cụ thể hơn
Abendfrisur
Bob
Bubikopf
Bürste
Chignon
Dauerwelle
Dreadlocks
Dutt
+ 25 more
Frisur
"Một cơn gió nhẹ thổi qua, làm rối tung kiểu tóc của anh ấy."
Danh từ