

góc nhìn thấp- Cách quan sát một vật thể từ một điểm nhìn nằm thấp hơn tầm mắt thông thường, tức là nhìn từ dưới lên.
Betrachtung eines Gegenstandes von einem unter der normalen Augenhöhe liegenden Augenpunkt
cái nhìn hẹp- Nghĩa bóng của nghĩa [1]: cách nhìn bị giới hạn vào chi tiết và những gì ở gần, thiếu cái nhìn bao quát.
Übertragene Bedeutung von [1]: auf Details und nahe Liegendes eingeschränkter Blick