Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Fußballelf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Fußballelf
die
[ˈfuːsbalˌʔɛlf]
Danh từ
Số nhiều: Fußballelfen
Định nghĩa
1
đội bóng
- đội hình thi đấu trong môn bóng đá
Mannschaft, die im Fußball antritt
Im Eingang zum Vereinslokal hängt das offizielle Mannschaftsfoto der aktuellen
Fußballelf
.
Ở lối vào hội quán treo bức ảnh chính thức của đội bóng hiện tại.
Từ đồng nghĩa
Fußballmannschaft
Danh từ